Tổng hợp các từ đồng nghĩa trong Tiếng Anh IELTS bạn nên biết

42
các từ đồng nghĩa trong tiếng anh ielts

Từ đồng nghĩa là một trong những mục quan trọng và rất phổ biến trong IELTS. Để có thể biểu đạt ngôn ngữ một cách tự nhiên, cũng như được giáo viên chấm bài đề cao trong một kì thi học thuật như IELTS thì việc sử dụng từ đồng nghĩa là một yếu tố quan trọng. Ngay bây giờ mời bạn cùng chúng tôi tìm hiểu các từ đồng nghĩa dân học IELTS nhất định phải biết dưới đây nhé.

Các từ đồng nghĩa trong Tiếng Anh IELTS

  • vague = obscure = mơ hồ
  • stick = adhere, cling = gắn với
  • neglect = ignore = không quan tâm
  • pursue = woo, seek = theo đuổi
  • accurate = precise, exact = chính xác
  • top = peak, summit = đỉnh
  • Confused = baffle, deceive= bối rối
  • competitor = rival, opponent = đối thủ
  • blame = condemn = đổ lỗi
  • near = adjacent, adjoin = gần
  • opinion = perspective, standpoint = quan điểm
  • important = crucial, significant = quan trọng
  • abundant = ample, plentiful = dồi dào
  • fame = prestige, reputation = danh tiếng
  • insult = humiliate = xúc phạm
  • complain = grumble = phàn nàn
  • relieve = alleviate = xoa dịu
  • force = coerce into, compel = bắt ép
  • enlarge = magnify = mở rộng
  • build = erect, establish = xây dựng
  • Pretty = attractive, beautiful, lovely, stunning = đẹp
  • Controlling = bossy, tyrannical = độc tài, thích làm chủ
  • Fair = just, objective, impartial, unbiased = công bằng
  • Humorous = funny, comical, hilarious, hysterical = hài hước
  • Happy = content, joyful, mirthful, upbeat = vui vẻ
  • Hardworking = determined, diligent, industrious, enterprising = chăm chỉ
  • Trustworthy = honorable, fair, sincere, honest = trung thực
  • Important = vital, essential, required, primary, significant, critical = quan trọng, thiết yếu
  • Intelligent Smart = intelligent, bright, brilliant, sharp = thông minh
  • Quiet = shy, bashful, introverted, withdrawn = hướng nội
  • Kind = thoughtful, considerate, amiable, gracious = tốt bụng
  • Lazy = idle, lackadaisical, lethargic, indolent = lười biếng
  • Lucky = auspicious, fortunate = may mắn
  • Bad-tempered = unfriendly, unpleasant, mean, difficult = xấu bụng
  • Old = antiquated, ancient, obsolete, extinct = xưa cũ
  • Sociable = friendly, outgoing, warm, extroverted = hướng ngoại
  • Positive = optimistic, cheerful, starry-eyed, sanguine = tích cực
  • Rich = affluent, wealthy, well-off, well-to-do = giàu có
  • Strong = stable, secure, solid, tough = mạnh mẽ
  • True = genuine, factual, accurate, correct, real = đúng
  • Disordered = turbulent , violent = rối loạn
  • Sad = unhappy, depressed, melancholy, miserable = buồn
  • Weak = frail, infirm, puny, fragile = yếu ớt
  • complex = intricate = phức tạp
  • lonely = solitary = cô đơn
  • primary = radical, fundamental = chính
  • small = minuscule, minute = nhỏ bé
  • praise = extol, compliment = ca ngợi
  • forever = perpetual, immutable = mãi mãi
  • hard-working = assiduous = chăm chỉ
  • difficult = arduous = khó khăn
  • cold = chilly, icy = lạnh
  • poor (soil) = barren, infertile = cằn cỗi
  • fragile = brittle, vulnerable = dễ tổn thương
  • show = demonstrate = thể hiện
  • big = massive, colossal, tremendous = to lớn
  • avoid = shun = tránh
  • fair = impartial = công bằng
  • common = universal, ubiquitous = phổ biến
  • attack = assault = tấn công
  • dislike = abhor, loathe = không thích
  • ruin = devastate = phá hủy
  • always = invariably = luôn luôn
  • surprise = startle, astound, astonish = bất ngờ
  • expensive = exorbitant = đắt đỏ
  • luxurious = lavish, sumptuous = sang chảnh
  • boring = tedious = nhàm chán
  • respect = esteem = tôn trọng
  • worry = fret = lo lắng
  • hot = boiling = nóng
  • dangerous = perilous = nguy hiểm
  • only = unique, distinctive = độc đáo
  • stop = cease = ngừng
  • enthusiasm = zeal, fervency = nhiệt huyếtquiet = tranquil, serene = bình lặng
  • based on = derived from = dựa trên
  • part = component = phần
  • result = consequence = kết quả
  • obvious = apparent, manifest = hiển nhiên
  • quite = fairly = khá
  • difficult = formidable = khó khăn
  • pathetic = lamentable = thảm hại
  • field = domain = lĩnh vực
  • whole = entire = tất cả
  • wet = moist, damp, humid = ẩm ướt
  • wrong = erroneous = sai lầm
  • change = convert = biến đổi
  • typical = quintessential = điển hình
  • rich= affluent = giàu có
  • careful = cautious, prudent = cẩn thận
  • appear = emerge = xuất hiện
  • ability = capacity, capability = năng lực
  • strange = eccentric = kỳ lạ
  • use = utilize = sử dụng
  • satisfy = gratify = thỏa mãn
  • short = fleeting, ephemeral = ngắn ngủi
  • scholarship = fellowship = học bổng
  • smelly = malodorous = bốc mùi
  • dubious = skeptical = nghi ngờ
  • ugly = hideous = xấu xí
  • attractive = appealing, absorbing = thu hút
  • diverse = miscellaneous = đa dạng
  • ordinary = mundane = bình thường
  • disorder = disarray, chaos = hỗn loạn
  • reap huge fruits = get many benefits = gắt hái thành công
  • crazily = frantically = điên rồ
  • rapid = meteoric = nhanh
  • despite = notwithstanding = mặc dù
  • best = optimal = tốt nhất
  • sharp = acute = nghiêm trọng
  • famous = distinguished = nổi tiếng
  • unbelievable = inconceivable = không thể tin được
  • puzzle = perplex = bối rối
  • method = avenue = phương pháp
  • ancient = archaic = cổ xưa
  • decorate = embellish = trang trí
  • possible = feasible = có khả năng
  • greedy = rapacious = tham lam
  • so = consequently, accordingly = vì vậy
  • rare = infrequent = hiếm
  • individuals,characters, folks = people,persons = cá nhân
  • nowadays = currently = ngày nay
  • dreadful, unfavorable, poor, adverse, ill = be less impressive = ít ấn tượng hơn
  • for my part, from my own perspective = in my opinion = theo ý kiến của tôi

Bài viết có liên quan:

Tôi là Thu Hiền - người thích tìm hiểu và trải nghiệm những nền ẩm thực, món ăn và địa điểm ăn uống ngon ở TP.HCM. Với trải nghiệm của mình, tôi hứa rằng sẽ đưa đến cho bạn những thông tin và đánh giá đúng nhất đến với độc giả.
Chia sẻ nếu thấy hữu ích