Ielts Overall là gì – Cách tính điểm IELTS Overall

275

I. IELTS OVERALL LÀ GÌ?

Thang điểm IELTS của 1 bài thi IELTS được tính từ 1.0 – 9.0. (Overall điểm thi được tính trung bình cộng điểm 4 kỹ năng Reading, Listening, Speaking và Writing). Tương ứng với số điểm tối đa của mỗi kỹ năng được thể hiện trên bảng điểm cũng từ 1.0 – 9.0.

Bài thi IELTS cũng có 2 dạng nên cách tính điểm cũng khác nhau, bởi vì khác nhau về nội dung và độ khó, nên cách tính điểm IELTS của từng kỹ năng và từng dạng bài cũng có chút khác biệt.

  • IELTS Academic: là bài thi IELTS học thuật, dành cho các bạn đang đạt mục tiêu du học, hoặc làm việc trong các tổ chức giáo dục tại nước ngoài, hoặc yêu cầu đầu ra của các trường Đại học.
  • IELTS General: là bài thi IELTS chung, dành cho các bạn có dự định học nghề, làm việc,  định cư tại các nước nói tiếng Anh, hoặc đi lao động tay nghề.

Chính vì thế, nếu không nắm rõ được cấu trúc bài thi, cũng như cách tính điểm của từng kỹ năng theo các dạng bài thi IELTS có thể khiến bạn tính sai số điểm của mình. Sau đây bài viết của Top10tphcm.com sẽ giúp các bạn hiểu rõ về cách tính thang điểm IELTS overall mới nhất 2020 , xác định được chính xác số điểm và lựa chọn bài thi Academic hoặc General cho phù hợp.

II.CẤU TRÚC ĐỀ THI

1.Bài thi nghe

Bao gồm 40 phút cho 40 câu nghe, trong đó 30 phút làm bài, và 10 phút dành cho việc transfer đáp án từ đề qua tờ answer sheet.

2. Bài thi nói

Chúng ta sẽ có 10-14 phút trong phần Speaking test, thường thì sẽ có 3 phần cho bài speaking test.

3. Bài thi đọc

Bài thi đọc cho dạng (Academic): Thời gian làm bài 60 phút

  • Bài thi thông thường bao gồm 3 đoạn văn và phần trả lời câu hỏi
  • Các đề tài thường trích dẫn từ sách, báo, tạp chí hoặc tập san và những đề tài này không mang tính chất chuyên môn.
  • Bài thi thông thường bao gồm 1 đề tài thảo luận

Bài thi đọc cho dạng (General Training): Thời gian làm bài 60 phút

  • Các đề tài trong bài thi đọc thông thường liên quan đến các tình huống hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh.
  • Các đề tài thường trích dẫn từ sách, báo, mẫu quảng cáo, các hướng dẫn sử dụng mục đích để đánh giá khả năng hiểu và xử lý thông tin của từng thí sinh.
  • Các đề tài trong bài thi thông thường bao gồm đoạn văn mô tả hơn là những bài luận văn.

4. Bài thi viết

Bài thi viết cho cho dạng  (Academic): Thời gian làm bài  60 phút

  • Task 1: viết bài  khoảng 150 từ để mô tả và giải thích các số liệu, dữ liệu trên các biểu đồ.
  • Task 2: viết bài tiểu luận khoảng 250 từ để đưa ra những  tranh luận hay nhận định về 1 ý kiến hoặc vấn đề.

Bài thi viết cho cho dạng (General Training): Thời gian làm bài là 60 phút

  • Task 1 : viết bức thư hoặc viết email  khoảng 150 từ với mục đích là hỏi thông tin hay giải thích về 1 tình huống trong cuộc sống.
  • Task 2: viết bài tiểu luận khoảng 250 từ để đưa ra quan điểm của 1 sự việc hay vấn đề.

III. Thang điểm IELTS Reading & IELTS Listening

Hình ảnh minh họa

Dưới đây là bảng điểm quy đổi điểm IELTS trên thang điểm từ 1.0-9.0 sẽ giúp cho các bạn hiểu hơn về cách chuyển đổi điểm cho từng phần thi Reading và Listening với 2 dạng thi IELTS khác nhau Academic và General.

Bảng quy đổi điểm IELTS Reading & Listening 2020 mới nhất

Lưu ý:

Theo chia sẻ của các GIÁM KHẢO chấm thi tại IDP Việt Nam, mặc dù các câu hỏi đã được khảo sát và thi thử rất kỹ lưỡng trước khi đưa vào thi thật, nhưng vẫn sẽ có những chênh lệch nhỏ về độ khó trong bài thi.

Chính vì vậy, để đảm bảo tính công bằng của kỳ thi IELTS, Thang điểm IELTS sẽ có những biến đổi phù hợp theo từng bài thi. Hiểu đơn giản là với cùng mức điểm Band 6.5 trong bài thi Reading, nhưng số lượng câu trả lời đúng có thể chênh lệch, phụ thuộc vào độ khó của bài thi.

IV. Thang điểm IELTS Writing & IELTS Speaking

1. Thang điểm IELTS Writing

Bởi vì IELTS Writing khác nhau ở phần task 1, nên chấm điểm cũng có đôi phần khác nhau.

Tuy nhiên Giám khảo vẫn dựa trên một số tiêu chí đánh giá và khung tính điểm chung như sau:

  • Coherence and Cohesion: sự kết nối, tính thống nhất giữa các câu và đoạn văn
  • Lexical Resource: Sự đa dạng trong sử dụng từ vựng
  • Grammatical Range and Accuracy: Cấu trúc câu, ngữ pháp

Bên cạnh đó  Task 2 chiếm 2/3 tổng điểm bài thi writing. Do đó các bạn nên dành nhiều thời gian để rèn luyện và hoàn thành ở phần này nhé!

2. Thang điểm IELTS Speaking

Phần này các bạn sẽ được nói chuyện trực tiếp với GK , với thời gian 15 phút. Và được chấm điểm dựa trên các tiêu chí sau:

  • Fluency and Coherence: Sự lưu loát, rõ ràng và mạch lạc của bài nói.
  • Lexical Resource: Vốn từ vựng của thí sinh
  • Grammatical Range and Accuracy: Các cấu trúc ngữ pháp mà thí sinh sử dụng
  • Pronunciation: Ngữ điệu và cách phát âm của thí sinh

V. Cách tính điểm IELTS overall

Trên bảng điểm của chứng chỉ IELTS cũng thể hiện điểm của từng kĩ năng , theo thang điểm từ 1.0-9.0. Và cột ” Overall band score” là điểm trung bình cộng của 4 kĩ năng. Đối với điểm trung bình cộng mà lẻ, thì sẽ được làm tròn theo qui ước sau:

  • Số lẻ là .25, thì sẽ được làm tròn lên thành .5
  • Còn nếu là .75 sẽ được làm tròn thành 1.0
Hình ảnh minh họa về bằng IELTS

Ví dụ:

  • Bạn A có số điểm:7.5 (Nghe), 7.0 (Đọc), 6.0 (Viết) và 6.5 (Nói). Điểm tổng của thí sinh này là 7.0 (27 ÷ 4 = 6.75 = 7.0)
  • Bạn B có số điểm: 4.0 (Nghe); 3.5 (Đọc), 4.0 (Viết) và 4.0 (Nói). Như vậy điểm tổng sẽ là 4.0 (15.5 ÷ 4 = 3.875 = 4.0)
  • Bạn C có số điểm:  6.5 (Nghe), 6.0 (Đọc), 6.0 (Viết) và 6.0 (Nói). Như vậy điểm tổng của thí sinh này là 6 (24.5 ÷ 4 = 6.125 = 6)

VI. Kết quả bài thi IELTS

Chứng chỉ IELTS cũng giống như chứng chỉ TOIEC, TOEFL , những chứng chỉ này không có đánh giá đậu hay rớt, năng lực của bạn đến đâu thì kết quả thi sẽ nhận được điểm đến đó. Dưới đây là tham điểm thi IELTS để bạn tham khảo trình độ của bạn nhé:

Mong rằng qua bài viết này của Top10tphcm.com sẽ giúp các bạn hiểu thêm về IELTS overall là gì?, Cách tính điểm IELTS overall,… Qua đó các bạn sẽ nắm rõ được chính xác trình độ Tiếng Anh hiện tại, để cố gắng phấn đấu đạt điểm cao trong kì thi IELTS.

 

Chia sẻ nếu thấy hữu ích